chili sauce

chili sauce

A cook stirs a pot of chili sauce on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tương ớt: "chili sauce" một loại nước sốt đặc, được làm từ cà chua, hành tây ớt (ngọt hoặc cay), được nấu chậm với giấm, đường các loại gia vị khác. thường vị chua ngọt cay nhẹ, khác với tương ớt thông thườngchỗ thêm cà chua hành tây.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích cho tương ớt lên xúc xích của mình để thêm hương vị.)
  • (Công thức này yêu cầu một thìa canh tương ớt để cân bằng vị ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add chili sauce": thêm tương ớt vào món ăn để tăng vị cay chua.

    • You can add a dollop of chili sauce to the stir-fry for a tangy kick. (Bạn có thể thêm một muỗng tương ớt vào món xào để vị chua cay.)
  • "to substitute chili sauce": thay thế tương ớt cho các loại sốt khác trong công thức.

    • If you don't have ketchup, you can substitute chili sauce for a similar texture. (Nếu bạn không sốt cà chua, bạn có thể thay thế bằng tương ớt để kết cấu tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Chili (n): ớt (quả ớt tươi hoặc khô).
    • I bought fresh chili from the market. (Tôi đã mua ớt tươi từ chợ.)
  • Sauce (n): nước sốt (chất lỏng đặc dùng để ăn kèm).
    • This sauce is perfect for dipping. (Nước sốt này rất hoàn hảo để chấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hot sauce: nước sốt cay (thường vị cay hơn, ít cà chua hơn).
  • Sweet chili sauce: tương ớt ngọt (loại thêm đường, ít giấm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To dollop up with chili sauce: rưới hoặc thêm tương ớt lên món ăn.

    • He dolloped up his burger with chili sauce. (Anh ấy rưới tương ớt lên bánh mì kẹp thịt của mình.)
  • To stir in chili sauce: khuấy đều tương ớt vào hỗn hợp.

    • Stir in the chili sauce until the marinade is smooth. (Khuấy đều tương ớt vào nước ướp cho đến khi hỗn hợp mịn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A dollop of chili sauce": một lượng nhỏ tương ớt (thường dùng để nhấn mạnh sự vừa phải).
    • Just a dollop of chili sauce is enough to spice up the dish. (Chỉ một muỗng nhỏ tương ớt đủ để làm món ăn thêm cay.)